Beijing - The Golden Autumn
Giấc mơ của “Mùa thu Bắc Bình 北平” đã thôi thúc tôi phải đến Bắc Kinh vào mùa thu lá vàng, phải tận hưởng cảm giác cái gió se lạnh mùa thu xào xạc qua những tán lá rẻ quạt vàng ruộm. Không chỉ cảnh đẹp, mà còn là vì bề dày lịch sử của thành phố đã luôn khơi dậy sự tò mò trong tôi. Bắc Kinh có lịch sử hình thành và phát triển đô thị kéo dài hơn 3.000 năm, và giữ vai trò là thủ đô của Trung Quốc trong hơn 800 năm qua các triều đại Nguyên, Minh, Thanh và kỷ nguyên hiện đại.
Cấu trúc lõi trung tâm của Bắc Kinh được quy hoạch cực kỳ vuông vức và đối xứng theo hình bàn cờ, tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc phong thủy và triết lý quy hoạch đô thị truyền thống của Trung Hoa.
Địa điểm đầu tiên là Công viên Trung Sơn 中山公园, được xây dựng vào năm 1420 (thời nhà Minh), công viên này vốn là Xã Tắc Đàn (Bàn thờ Thần Đất và Thần Lúa), nơi các hoàng đế nhà Minh và nhà Thanh đến để cử hành các nghi lễ cúng bái cầu cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa. Vào năm 1914, khu vực này được tu sửa và mở cửa cho người dân, trở thành công viên công cộng đầu tiên tại Bắc Kinh dưới tên gọi "Công viên Trung ương".
Năm 1928, công viên chính thức được đổi tên thành Công viên Trung Sơn để vinh danh nhà lãnh đạo cách mạng Tôn Trung Sơn. Nơi đây đang bảo tồn hơn 600 cây cổ thụ, trong đó đặc biệt nhất là quần thể gồm 7 cây bách có từ thời nhà Liêu, tính đến nay đã hơn 1.000 năm tuổi.
Gần đó là Cố Cung và cũng là những điểm must-go khi đến Bắc Kinh, đương nhiên tôi không thể bỏ qua. Cố Cung là quần thể cung điện bằng gỗ lớn nhất thế giới còn tồn tại, trải rộng trên diện tích 720.000 mét vuông. Quần thể này được Hoàng đế Vĩnh Lạc nhà Minh ra lệnh xây dựng vào năm 1406 và hoàn thành trong vòng 14 năm (đến năm 1420), huy động sức lao động của hơn 1 triệu công nhân và nghệ nhân.
Từ năm 1420 đến năm 1912, Tử Cấm Thành là trung tâm quyền lực tối cao của Trung Quốc, là nơi sinh sống và trị vì của 14 vị hoàng đế nhà Minh và 10 vị hoàng đế nhà Thanh.
Năm 1925, Tử Cấm Thành chính thức trở thành Viện Bảo tàng Cố Cung. Hiện nay, đây là một trong những bảo tàng được ghé thăm nhiều nhất trên thế giới, lưu giữ hơn 1,8 triệu hiện vật quý giá. Nên dành 1 ngày để đi tham quan Cố Cung, vì độ rộng và chi tiết của khu vực, lần này tôi đi chỉ có vài tiếng buổi chiều là đến giờ đóng cửa, và phải qua bên Công viên Cảnh Sơn để ngắm cảnh Cố Cung từ trên cao.
Hầu hết các mái ngói trong Tử Cấm Thành đều có màu vàng (màu của hoàng gia) và tường màu đỏ. Tuy nhiên, mái của Văn Uyên Các (thư viện hoàng gia) lại lợp ngói đen vì màu đen tượng trưng cho hành Thủy, nhằm mục đích yểm hỏa, chống cháy.
Từ cổng ra của Cố Cung, băng qua đường là Công viên Cảnh Sơn 景山公园 nằm ngay trên trục trung tâm Bắc - Nam của Bắc Kinh cổ. Đỉnh đồi trung tâm của công viên từng là điểm cao nhất của kinh đô trong suốt hai triều đại Minh - Thanh. Đồi Cảnh Sơn (cao khoảng 45 mét) hoàn toàn do con người đắp lên vào thế kỷ 15 dưới thời Hoàng đế Vĩnh Lạc. Đất đá để tạo nên ngọn đồi này được đào trực tiếp từ việc xây dựng hệ thống hào nước bao quanh Tử Cấm Thành và các kênh mương lân cận. Lý do chính để xây dựng ngọn đồi đồ sộ ngay phía bắc hoàng cung là để tạo ra một hàng rào phong thủy vững chắc. Ngọn đồi này giúp che chắn Tử Cấm Thành khỏi những luồng gió phương bắc buốt giá và ngăn chặn "tà khí" xâm nhập. Đây là nơi chứng kiến cái chết của Hoàng đế Sùng Trinh - vị vua cuối cùng của nhà Minh. Năm 1644, khi quân nổi dậy của Lý Tự Thành công phá Bắc Kinh, Sùng Trinh đã bỏ chạy lên đồi Cảnh Sơn và thắt cổ tự vẫn trên một cây hòe.
Từ đồi Cảnh Sơn ngắm nhìn Cố Cung chìm vào trong màn đêm, xa xa là ánh đèn điện nhấp nháy từ các toà nhà cao tầng. Một huyền thoại, một biểu tượng quyền lực trong suốt gần 500 năm bây giờ đã lùi xa vào quá khứ, chỉ còn lại ánh điện ở cổng chính. Nơi xa hoa bậc nhất giờ chỉ còn im lìm mỗi khi đêm xuống, bao nhiêu kiếp người, toan tính chính trị, cũng chỉ còn trên sử sách.
Trưa hôm sau, tôi đi Di Hòa Viên 颐和园 - đây là công viên hoàng gia lớn nhất và được bảo tồn tốt nhất ở Trung Quốc, có tổng diện tích khoảng 2,9 km vuông (290 ha), rộng hơn cả Cố Cung. Công trình này ban đầu được Hoàng đế Càn Long xây dựng vào năm 1750 để mừng thọ mẹ ông, khi đó có tên là Thanh Y Viên. Chính giữa của Di Hoà Viên là một cái hồ Côn Minh rất to, mặc dù trông rất tự nhiên, nhưng hồ Côn Minh là một hồ nước hoàn toàn do con người đào đắp, được mô phỏng theo cảnh quan của Tây Hồ ở Hàng Châu.
Thanh Y Viên đã bị liên quân Anh - Pháp thiêu rụi vào năm 1860. Đến năm 1888, Từ Hy Thái hậu đã dùng ngân quỹ (vốn dĩ dành cho hải quân) để xây dựng lại và đổi tên thành Di Hòa Viên. Và người ta vẫn nói, đây chính là giọt nước tràn ly của sự thất bại của nhà Thanh trong Chiến tranh Thanh - Nhật (1894 - 1895), biểu tượng lớn nhất cho sự mỉa mai này là chiếc thuyền đá Thanh Yến Phảng nằm trong Di Hòa Viên — một chiếc thuyền không bao giờ chìm, nhưng lại được xây bằng tiền lẽ ra phải dùng để mua tàu chiến thật.
Trường Lang (Long Corridor) men theo bờ Hồ Côn Minh dài 728 mét, giữ kỷ lục Guinness là hành lang có mái che dài nhất thế giới. Trên các xà nhà của hành lang này được trang trí bằng hơn 14.000 bức tranh miêu tả phong cảnh, thần thoại và lịch sử Trung Hoa. Và hành lang này có rất nhiều bức tranh vẽ tay ở trên các thanh xà nhà - phô diễn sự xa hoa và thẩm mỹ của Từ Hy Thái Hậu. Bên trong Di Hòa Viên có một con phố thương mại thu nhỏ gọi là Tô Châu Nhai, được xây dựng dọc theo một con kênh hẹp để các hoàng đế và phi tần có thể trải nghiệm cảm giác mua sắm như những thường dân ở vùng Giang Nam
Ngày cuối cùng tôi đi các khu Hutong 胡同 , tiêu biểu là Nam La Cổ Hạng 南锣鼓巷, Phương Gia 方家胡同 và Bắc La Cổ Hạng 北锣鼓巷. Lá vàng và những cửa hàng mang phong cách cổ xưa tạo thành một khu mua sắm ầm uất, rẽ vào khu hẻm Phương Gia 方家胡同 sẽ bắt gặp những nhịp sống thường nhật của người dân bản địa vẫn diễn ra. Có người phơi chăn, có người già ngồi sưởi nắng, có những chiếc xe đạp của ai xếp gọn nơi góc cửa, có những cây đã trơ trụi lá sau một đêm gió lùa. Mùa thu Bắc Bình 北平 với tôi chính là những nơi như thế này, mang đầy phong vị nhân gian khói lửa trong khu dãy nhà Tứ Hợp Viện 四合院 cổ điển.
Từ "Hutong" 胡同 không có nguồn gốc từ tiếng Hán mà bắt nguồn từ chữ "hottog" trong tiếng Mông Cổ, có nghĩa là "giếng nước". Trong quá khứ, các khu dân cư thường được hình thành xung quanh các giếng nước này. Dưới thời Minh - Thanh, vị trí của Hutong phản ánh địa vị xã hội. Các Hutong gần Tử Cấm Thành (phía đông và tây) thường dành cho quý tộc và quan chức cấp cao. Các Hutong xa hơn ở phía bắc và nam dành cho thương nhân và thường dân. Hầu hết các Hutong chính đều chạy theo hướng Đông - Tây. Thiết kế này giúp cho các Tứ Hợp Viện 四合院 nằm dọc theo Hutong có thể quay mặt về hướng Nam để đón ánh nắng mặt trời và tránh gió lạnh từ phương Bắc. Vào năm 1949, Bắc Kinh có hơn 3.200 Hutong. Tuy nhiên, do quá trình đô thị hóa và quy hoạch lại thành phố, phần lớn đã bị phá dỡ. Hiện tại chỉ còn khoảng hơn 1.000 Hutong được giữ lại.
Thời gian có hạn, vẫn còn nhiều nơi chưa kịp đi, hẹn Bắc Kinh lần sau!